mái đầu

mái đầu

Cô ấy có một mái đầu dài và đen bóng.

Định nghĩa

Danh từ: - Mái tóc: "mái đầu" chỉ toàn bộ tóc trên đầu của một người, thường được dùng với sắc thái trang trọng, thơ mộng hoặc giàu hình ảnh. Từ này nhấn mạnh vẻ ngoài của tóc như một phần quan trọng của diện mạo.

dụ sử dụng
  • (Tóc bạc của ông lão phản chiếu ánh sáng mặt trời.)
  • ( gái sở hữu mái tóc dài mượt .)
  • (Tóc trên đầu em rất mềm, giống như lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mái đầu xanh": chỉ tuổi trẻ, thanh niên.

    • Mái đầu xanh của các em hứa hẹn một tương lai tươi sáng. (Tuổi trẻ của các em mang nhiều hứa hẹn cho tương lai.)
  • "mái đầu bạc": chỉ người già, tuổi tác cao.

    • Ông cụ với mái đầu bạc ngồi lặng lẽ bên hiên nhà. (Người già với tóc bạc ngồi yên tĩnh bên hiên.)
  • "mái đầu ": chỉ tóc của trẻ nhỏ, mềm mại non nớt.

    • Đứa bé với mái đầu chập chững tập đi. (Đứa trẻ tóc mềm như bắt đầu tập đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầu (danh từ): phần trên cùng của cơ thể người, nơi tóc.

    • ấy đội lên đầu. ( ấy đội lên phần trên cơ thể.)
  • Mái tóc (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ tóc trên đầu.

    • Mái tóc của ấy đen dài. (Tóc của ấy màu đen dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tóc: từ thông dụng nhất chỉ các sợi mọc trên da đầu.
  • Tóc tai: từ chỉ tóc nói chung, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi suồng sã.
Thành ngữ liên quan
  • "Mái đầu xanh tuổi trẻ": chỉ giai đoạn thanh xuân, trẻ trung.

    • Hãy tận hưởng mái đầu xanh tuổi trẻ khi còn có thể. (Hãy tận hưởng thời thanh xuân khi còn trẻ.)
  • "Mái đầu bạc": hình ảnh ẩn dụ cho tuổi già, sự từng trải.

    • Mái đầu bạc minh chứng cho những năm tháng đã qua. (Tóc bạc dấu hiệu của tuổi tác kinh nghiệm.)